• CSKH: 0899.972.379
  • Hỗ trợ trực tuyến 
    0939.019.319
THÉP TRÒN ĐẶC NHẬT BẢN

THÉP TRÒN ĐẶC NHẬT BẢN - Lượt xem: 197

Mô tả ngắn gọn:

Thép Hoàng Quân chuyên nhập khẩu trực tiếp thép tròn đặc từ các nước: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc,...
Xuất xứ
Hãng sản xuất
 

Tên sản phẩm: Thép tròn đặc Nhật bản.

-     Mác thép carbon: S45C/S20C/S35C/S50C

-     Mác thép hợp kim: SCM440/SCM420/SCM415/SCR440/SCR415,...

-     Ngoài ra còn có các mác thép như: CT3, SS400,...

-     Độ dài: 6000 (hoặc cắt theo quy cách)

-     Các loại kích thước: phi 10 - phi 320

-     Xuất xứ: Nhật Bản, Trung Quốc,...

-     Hàng hóa đầy đủ Co, CQ của nhà sản xuất

Thành phần hóa học: thép tròn đặc Nhật bản

Mác  C Si Mn P S Cr Ni Mo Cu
SCR420 0.17 - 0.23 0.15- 0.35 0.55 - 0.90 ≤ 0.030 ≤0.030 0.85 – 1.25 ≤0.25 - Cu ≤0.30
SCR440 0.37 – 0.44 0.15 – 0.35 0.55 – 0.90 ≤ 0.030 ≤0.030 0.85- 1.25 ≤0.25 - Cu ≤0.30
SCM415 0.13 – 0.18 0.15- 0.35 0.60 – 0.90 ≤ 0.030 ≤0.030 0.90 – 1.20 ≤0.25 0.15 – 0.25 Cu ≤0.30
SCM420 0.18 – 0.23 0.15- 0.35 0.60 – 0.9 ≤ 0.030 ≤0.030 0.90 – 1.20 ≤0.25 0.15 – 0.25 Cu ≤0.30
SCM430 0.28 – 0.33 0.15- 0.35 0.60 – 0.9 ≤ 0.030 ≤0.030 0.90 – 1.20 ≤0.25 0.15 – 0.30 Cu ≤0.30
SCM435 0.33 – 0.38 0.15- 0.35 0.60 – 0.9 ≤ 0.030 ≤0.030 0.90 – 1.20 ≤0.25 0.15 – 0.30 Cu ≤0.30
SCM440 0.38 – 0.43 0.15- 0.35 0.60 – 0.9 ≤ 0.030 ≤0.030 0.90 – 1.20 ≤0.25 0.15 – 0.30 Cu ≤0.30
S20C 0.18 – 0.23 0.15 – 0.35 0.30 – 0.60 ≤ 0.030 ≤0.035 ≤0.20 ≤0.20   Cu ≤0.30
S35C 0.32 – 0.38 0.15 – 0.35 0.6 – 0.9 ≤ 0.030 ≤0.035 ≤0.20 ≤0.20   Cu ≤0.30
S45C 0.42 – 0.48 0.15 – 0.35 0.6 – 0.9 ≤ 0.030 ≤0.035 ≤0.20 ≤0.20    
S50C 0.47 – 0.53 0.15 – 0.35 0.6 – 0.9 ≤ 0.030 ≤0.035 ≤0.20 ≤0.20    
SKD11 1.4 – 1.6 ≤ 0.40 ≤ 0.60 ≤ 0.030 ≤ 0.030 11.0 – 13.0   0.8 – 1.2 V  0.2 – 0.5
SKD61 0.35 – 0.42 0.8 – 1.2 0.25 – 0.50 ≤ 0.030 ≤ 0.030 4.80 – 5.50   1.0 – 1.5 V 0.8 – 1.15
 
      =======
      THÉP HOÀNG QUÂN

      Đánh giá