• CSKH: 0899.972.379
  • Hỗ trợ trực tuyến 
    0939.019.319
Thép Tấm A36 Nhật Bản

Thép Tấm A36 Nhật Bản - Lượt xem: 380

Mô tả ngắn gọn:

Thép Tấm A36: Được nhập khẩu theo tiêu chuẩn ASTM / JIS G3101. Xuất Xư: Nhật Bản. Hoàng Quân chuyên nhập khẩu thép tấm a36 nhật bản. thép tấm q345. thép tấm a572. thép tấm SM570. thép tấm chụi nhiệt A515 .A516. thép tấm ss400 nhật bản. thép tấm sm490. thép tấm gân. thép cuộn…..


Xuất xứ
Hãng sản xuất
 

Tổng quan:

- Độ dầy thép tấm A36 Nhật Bản từ 4mm – 300mm.
- Chiều rộng của thép A36 từ 750mm – 2400mm.
- Chiều dài của thép tấm Nhật Bản A36 từ 6000mm – 12000mm ( Thép tấm A36 có thể được cắt theo nhu cầu của quý khách).
- Mác Thép Tương Tự thép A36: Q345B, Q235, A572, A515, A516 SKD11, SS400…

 

a36 nhật bản


Thành phần hóa học Thép Tấm A36 Nhật Bản.

Carbon,
Max %
Manganese,
Max %
Phosphorus,
Max %
Sulphur,
Max %
Silicon,
Max %
Copper,
Max %
0.026 0 0.04 0.05 0.4 0.2






Tính chất cơ lý Thép Tấm Nhật Bản A36:

 
Tiêu chuẩn
 
Mác thép
Sức cong Sức căng Độ giãn dài
       
Mpa (ksi) Mpa (ksi) Min 200mm Min 50mm
ASTM A36 ≥250 [36] 400-550 [58-80] 20 21






Ứng dụng của thép tấm A36 Nhật Bản trong thực tiễn:

Thép tấm ASTM A36 có rất nhiều các ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau: Tiêu biểu trong số đó là được dùng trong công nghiệp chế tạo, khuôn mẫu, gia công cơ khí,cơ khí chính xác… Ngoài ra, thép tấm A36 Nhật Bản còn được sử dụng để làm khuôn dập nguội ,nồi hơi,bồn bể xăng dầu, đóng tàu, và nhiều ứng dụng khác nhau.

Bảng quy cách chuẩn thép tấm A36 Nhật Bản:

STT MÁC THÉP DÀY(mm) RỘNG (mm) DÀI (mm) KHỐI LƯỢNG (Kg)
1 ASTM A36 2 1500 6000                 141,300
2 ASTM A36 3 1500 6000                 211,950
3 ASTM A36 4 1500 6000                 282,600
4 ASTM A36 5 1500 6000                 353,250
5 ASTM A36 6 1500 6000                 423,900
6 ASTM A36 8 1500 6000                 565,200
7 ASTM A36 10 1500 6000                 706,500
8 ASTM A36 12 1500 6000                 847,800
9 ASTM A36 14 1500 6000                 989,100
10 ASTM A36 16 2000 6000              1,507,200
11 ASTM A36 18 2000 6000              1,695,600
12 ASTM A36 20 2000 6000              1,884,000
13 ASTM A36 22 2000 6000              2,072,400
14 ASTM A36 25 2000 6000              2,355,000
15 ASTM A36 28 2000 6000              2,637,600
16 ASTM A36 30 2000 6000              2,826,000
17 ASTM A36 32 2000 6000              3,014,400
18 ASTM A36 35 2000 6000              3,297,000
19 ASTM A36 36 2000 6000              3,391,200
20 ASTM A36 40 2000 6000              3,768,000
21 ASTM A36 45 2000 6000              4,239,000
22 ASTM A36 50 2000 6000              4,710,000
23 ASTM A36 55 2000 6000              5,181,000
24 ASTM A36 60 2000 6000              5,652,000
25 ASTM A36 65 2000 6000              6,123,000
26 ASTM A36 70 2000 6000             6,594,000
27 ASTM A36 75 2000 6000             7,065,000
28 ASTM A36 80 2000 6000              7,536,000
29 ASTM A36 85 2000 6000              8,007,000
30 ASTM A36 90 2000 6000              8,478,000
31 ASTM A36 100 2000 6000              9,420,000
32 ASTM A36 160 2000 6000            15,072,000
33 ASTM A36 200 2000 6000            18,840,000

=======
CÔNG TY TNHH XNK THÉP HOÀNG QUÂN
Địa chỉ: 38/24/3, Phường Bình hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TPHCM
MST: 0315 033 915
Điện thoại: 0899.972.379                         Hotline: 0939.019.319
Email:ongducnhapkhau@gmail.com        website: 
www.ongducnhapkhau.vn

Đánh giá