• CSKH: 0899.972.379
  • Hỗ trợ trực tuyến 
    0939.019.319
THÉP ỐNG ĐÚC NHẬT BẢN

THÉP ỐNG ĐÚC NHẬT BẢN - Lượt xem: 355

Mô tả ngắn gọn:

Công ty Thép Hoàng Quân chuyên nhập khẩu trực tiếp thép ống đúc Nhật Bản ASTM A106 grade B, ASTM A53 grade B, API 5L,..... của các nhà sản xuất uy tín
Xuất xứ
Hãng sản xuất
 

Công ty Thép Hoàng Quân chuyên nhập khẩu hàng chính phẩm của Ống đúc Nhật Bản.
Các mác thép của Ống đúc Nhật Bản chúng tôi hiện đang có:

- S15C, S20C, S25C, S30C, S35C, S40C, S45C, S55, C50, C45, CT45, CT3, CT50

- ASTM A106, ASTM A53, ASTM API5L, ASTM A179, ASTM A192, 

- A333, A335, A179, A192, A213, A210, A252, A5525, A36, A570

- S275, S275JR, S275JO, S235, S235JR, S235JO, S355, S355JR, S355J2, S355J2G3, S355JO

Các nhà sản xuất uy tín, chất lượng hàng đầu:
Aichi Steel Corporation
Azuma Kogyo co.,Ltd.
Azuma Precoat Co., Ltd.
Kyoei Kenzai, Ltd.
Osaka Steel Co., Ltd.
Kubota Corporation
Kyoei Steel, Ltd.
Kobe Steel, Ltd.
Godo Steel, Ltd.
Sanyo Special Steel Co., Ltd.
Sasaki Pipe Co., Ltd.
JFE Metal Product & Engineering Inc.
Sanwa Column, Ltd.
JFE Galvanizing & Coating Co.,Ltd.
JFE Welded PipeManufacturingCo.,Ltd.
JFE Materiaal Co.,Ltd.
JFE Steel Corporation  
Nippon Steel & Sumikin Stainless Steel Corporation
Kobelco Engineered Construction Materials Co., Ltd.     
Daito Industry Co., Ltd.
Nippon Steel & Sumitomo Metal Corporation  
Pacific Metals Co., Ltd.
Seikei Steel Pipe Corporation  
Chuo Denki Kogyo Co., Ltd.
Daido Steel Co., Ltd.  
Chiyoda-Steel Co., Ltd.
Takasago Tekko K.K.
Toho Sheet & Frame Co., Ltd.
Chubu Steel Plate Co., Ltd.   
Toyo Kohan Co., Ltd.
Tokai Color Co., Ltd.  
Nakajima Steel Pipe Co.,Ltd.
Tohoku Steel Co., Ltd.  
Nakayama Steel Works,Ltd.
Topy Industries, Ltd.   
Nisshin Steel Co., Ltd.
The Nakayama Kasei Ltd.    
Nippon Steel & Sumikin Column Co., Ltd.
Nichia Steel Works, Ltd.
Nippon Steel & Sumikin Coated Sheet Corporation
Nisshin A&C Co., Ltd.  
Nippon Metal Industry Co., Ltd.
Nippon Steel & Sumikin Metal Products Co.,Ltd.
Japan Metals & Chemicals Co., Ltd.
Nippon Kinzoku Co., Ltd.
Nippon Denko Co., Ltd.
Nippon Koshuha Steel Co., Ltd.
Hitachi Metals, Ltd.
The Japan Steel Works, Ltd.  
Hokkai Koki Co., Ltd.
Nippon Yakin Kogyo Co., Ltd.
Mitsubishi Steel Mgf. Co., Ltd.
Maruichi Steel Tube, Ltd.    
Yodogawa Steel Works, Ltd.  

Đường kính ống với mác thép ASTM A53 grade B, ASTM a106 Grade B, API 5L với X42, X46, X52, X56, X60, X65, X70, X80
Ứng dụng:
Ống thép Nhật với độ bền cao, thành phần thép được kiểm định nghiêm ngặt, quá trình kiểm tra với nhiều tiêu chí: độ uốn cong, độ bền kéo, độ va đập, test thủy tĩnh (thủy lực)…Sản phẩm được nhiều ngành dầu khí, dược phẩm, sữa, chế tạo nồi hơi, hệ thống dẫn hơi ưa chuộng trên toàn cầu.

 

Đánh giá